Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 9143 (33 °C đến 350 °C, ± 0.02 °C)

Xuất xứ: FLUKE

Bảo hành: 12 Tháng

Liên hệ

Hướng dẫn khi mua hàng

  • Quý khách có thể "Thanh toán khi nhận hàng"
  • Quý khách có thể "Thanh toán qua tài khoản"

Dải làm việc tại 23 °C: 33 °C đến 350 °C (91 °F đến 662 °F)
Độ chính xác hiển thị: ± 0.2 °C toàn giải
Độ ổn định:
± 0.02 °C tại 33 °C
± 0.02 °C tại 200 °C
± 0.03 °C tại 350 °C
Trục đồng nhất ở 40 mm (1.6 in):
± 0.04 °C tại 33 °C
± 0.1 °C tại 200 °C
± 0.2 °C tại 350 °C
Độ đồng nhất xuyên tâm:
± 0.01 °C tại 33 °C
± 0.015 °C tại 200 °C
± 0.02 °C tại 350 °C
Độ trễ: 0.03
Chiều sâu giếng: 150 mm (5.9 in)
Insert OD: 25.3 mm (1.00 in)
Thời giai gia  nhiệt: 5 min: 33 °C đến 350 °C
Thời gian làm mát: 32 min: 350 °C đến 33 °C
Độ phân giải: 0.01 °
Hiển thị: LCD, °C hoặc °F
Kích thước (H x W x D): 290 mm x 185 mm x 295 mm
Trọng lượng: 7.3 kg
Nguồn (lựa chọn): 100 V đến 115 V (± 10 %), 50/60 Hz, 1400 W 230 V (± 10 %), 50/60 Hz, 1800 W
Giao tiếp máy tính: RS-232
Phụ kiện: HDSD, Cáp RS232, CD tài liệu, phần mềm 9930, bãng báo cáo hiệu chuẩn của hãng, Dụng cụ tháo lắp insert
Chưa bao gồm Insert, tích hợp máy và đầu đo nhiệt độ chính xác cao làm tham chiếu (option)

Chi tiết

 

Datasheet

Manual

Base Unit Specifications
Temperature Range at 23 °C
9142  –25 °C to 150 °C (–13 °F to 302 °F)
9143  33 °C to 350 °C (91 °F to 662 °F)
9144  50 °C to 660 °C (122 °F to 1220 °F)
Display Accuracy
9142  ± 0.2 °C Full Range
9143  ± 0.2 °C Full Range
9144  ± 0.35 °C at 50 °C
 ± 0.35 °C at 420 °C
 ± 0.5 °C at 660 °C
Stability
9142  ± 0.01 °C Full Range
9143  ± 0.02 °C at 33 °C
 ± 0.02 °C at 200 °C
 ± 0.03 °C at 350 °C
9144  ± 0.03 °C at 50 °C
 ± 0.04 °C at 420 °C
 ± 0.05 °C at 660 °C
Axial Uniformity at 40 mm (1.6 in)
9142  ± 0.05 °C Full Range
9143  ± 0.04 °C at 33 °C
 ± 0.1 °C at 200 °C
 ± 0.2 °C at 350 °C
9144  ± 0.05 °C at 50 °C
 ± 0.35 °C at 420 °C
 ± 0.5 °C at 660 °C
Radial Uniformity
9142  ± 0.01 °C Full Range
9143  ± 0.01 °C at 33 °C
 ± 0.015 °C at 200 °C
 ± 0.02 °C at 350 °C
9144  ± 0.02 °C at 50 °C
 ± 0.05 °C at 420 °C
 ± 0.10 °C at 660 °C
Loading Effect (with a 6.35 mm reference probe and three 6.35 mm probes)
9142  ± 0.006 °C Full Range
9143  ± 0.015 °C Full Range
9144  ± 0.015 °C at 50 °C
 ± 0.025 °C at 420 °C
 ± 0.035 °C at 660 °C
Hysteresis
9142  0.025
9143  0.03
9144  0.1
Operating Conditions
 0 °C to 50 °C, 0 % to 90 % RH (non-condensing)
Environmental Conditions (for all specifications except temperature range)
 13 °C to 33 °C
Immersion (Well) Depth
 150 mm (5.9 in)
Insert OD
9142  30 mm (1.18 in)
9143  25.3 mm (1.00 in)
9144  24.4 mm (0.96 in)
Heating Time
9142  16 min: 23 °C to 140 °C
 23 min: 23 °C to 150 °C
 25 min: –25 °C to 150 °C
9143  5 min: 33 °C to 350 °C
9144  15 min: 50 °C to 660 °C
Cooling Time
9142  15 min: 23 °C to –25 °C
 25 min: 150 °C to –23 °C
9143  32 min: 350 °C to 33 °C
 14 min: 350 °C to 100 °C
9144  35 min: 660 °C to 50 °C
 25 min: 660 °C to 100 °C
Resolution
 0.01 °
Display
 LCD, °C or °F user-selectable
Size (H x W x D)
 290 mm x 185 mm x 295 mm (11.4 x 7.3 x 11.6 in)
Weight
9142  8.16 kg (18 lb)
9143  7.3 kg (16 lb)
9144  7.7 kg (17 lb)
Power Requirements
9142 100 V to 115 V (± 10 %) 50/60 Hz, 635 W 230 V (± 10 %) 50/60 Hz, 575 W
9143 9144 100 V to 115 V (± 10 %), 50/60 Hz, 1400 W 230 V (± 10 %), 50/60 Hz, 1800 W
Computer Interface
RS-232 and 9930 Interface-it control software included

 

-P Specifications
Built-in Reference Thermometer Readout Accuracy (4-Wire Reference Probe)
± 0.010 °C at -25 °C
± 0.015 °C at 0 °C
± 0.020 °C at 50 °C
± 0.025 °C at 150 °C
± 0.030 °C at 200 °C
± 0.040 °C at 350 °C
± 0.050 °C at 420 °C
± 0.070 °C at 660 °C
Reference Resistance Range
0 ohms to 400 ohms
Reference Resistance Accuracy
0 ohms to 42 ohms: ±0.0025 ohms 42 ohms to
400 ohms: ±60 ppm of reading
Reference Characterizations
ITS-90, CVD, IEC-751, Resistance
Reference Measurement Capability
4-wire
Reference Probe Connection
6-pin Din with Infocon Technology
Built-in RTD Thermometer Readout Accuracy
NI-120: ± 0.015 °C at 0 °C
PT-100 (385): ± 0.02 °C at 0 °C
PT-100 (3926): ± 0.02 °C at 0 °C
PT-100 (JIS): ± 0.02 °C at 0 °C
RTD Resistance Range
0 ohms to 400 ohms
RTD Resistance Accuracy‡
0 ohms to 25 ohms: ±0.002 ohms
25 ohms to 400 ohms: ±80 ppm of reading
RTD Characterizations
PT-100 (385),(JIS),(3926), NI-120, Resistance
RTD Measurement Capability
 4-wire RTD (2-,3-wire RTD w Jumpers only)
RTD Connection
 4 terminal input
Built-in TC Thermometer Readout Accuracy
Type J: ± 0.7 °C at 660 °C
Type K: ± 0.8 °C at 660 °C
Type T: ± 0.8 °C at 400 °C
Type E: ± 0.7 °C at 660 °C
Type R: ± 1.4 °C at 660 °C
Type S: ± 1.5 °C at 660 °C
Type M: ± 1.4 °C at 660 °C
Type L: ± 0.7 °C at 660 °C
Type U: ± 0.75 °C at 600 °C
Type N: ± 0.9 °C at 660 °C
Type C: ± 1.1 °C at 660 °C
TC Millivolt Range
–10 mV to 75 mV
Voltage Accuracy
0.025% of reading + 0.01 mV
Internal Cold Junction Compensation Accuracy
± 0.35 °C (ambient of 13 °C to 33 °C)
TC Connection
Small connectors
Built-in mA Readout Accuracy
0.02 % of reading + 2 mV
mA Range
Cal 4-22 mA, Spec 4-24 mA
mA Connection
2 terminal input
Loop Power Function
24 V DC loop power
Built-in Electronics Temperature Coefficient (0 °C to 13 °C, 33 °C to 50 °C)
± 0.005 % of range per °C

Sản phẩm tương tự